HÓA CHẤT TẨY XI MĂNG – NHÔM KÍNH
Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO 500ML
Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO 500ML là hóa chất hỗ trợ xử lý cặn xi măng sau xây dựng trên các bề mặt phù hợp. Quy cách 500ML thuận tiện cho xử lý điểm, thử nghiệm bề mặt hoặc các hạng mục vệ sinh có diện tích vừa và nhỏ.
- Dung tích: 500ML
- Thương hiệu: ZIPPRO
- Công dụng: Hỗ trợ xử lý cặn xi măng
- Ứng dụng: Vệ sinh sau xây dựng
- Bề mặt: Cần thử tương thích trước
Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO 500ML là hóa chất chuyên dụng hỗ trợ xử lý cặn xi măng sau xây dựng trên các bề mặt phù hợp. Sản phẩm phù hợp cho các tình huống cần xử lý cặn vô cơ, cặn xi măng hoặc vết ố mà phương pháp vệ sinh thông thường khó làm sạch.
Sản phẩm có dung tích 500ML, phù hợp cho xử lý điểm hoặc thử nghiệm trước khi triển khai trên diện rộng. Trước khi sử dụng cần xác định đúng loại cặn vì dầu mỡ và bụi hữu cơ cần nhóm hóa chất khác.
Với các bề mặt như kính, ron, nhôm, inox, đá tự nhiên hoặc gạch men, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng. Nên thử tại vùng khuất, kiểm soát thời gian lưu và không để hóa chất khô lại trên bề mặt.
Lợi ích nổi bật:
• Hỗ trợ xử lý cặn xi măng sau xây dựng
• Phù hợp các tình huống có cặn vô cơ và vết ố khoáng
• Quy cách 500ML thuận tiện cho xử lý điểm
• Phù hợp thử nghiệm trước khi thi công diện rộng
• Có thể kết hợp với quy trình vệ sinh sau xây dựng phù hợp
Không nên:
Không nên dùng trên đá marble, đá vôi, bề mặt mạ hoặc kim loại nhạy hóa chất khi chưa thử tương thích.
Không để hóa chất khô trên bề mặt vì có thể làm tăng nguy cơ tạo vệt hoặc hư hại.
Không trộn với Javel, chất chứa clo hoặc hóa chất khác.
Tên sản phẩm: Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO
Nhóm sản phẩm: Hóa chất tẩy xi măng
Thương hiệu: ZIPPRO
Dung tích: 500ML
Công dụng: Hỗ trợ xử lý cặn xi măng sau xây dựng
Ứng dụng: Bề mặt phù hợp sau xây dựng
Quy cách: Chai 500ML
pH: Cần xác nhận
Tỷ lệ pha: Cần xác nhận
Xuất xứ: Cần xác nhận
Giá bán: Liên hệ báo giá
• Xác định đúng loại cặn cần xử lý trước khi sử dụng.
• Phân biệt cặn xi măng, cặn khoáng và vết ố với dầu mỡ hoặc bụi hữu cơ.
• Làm sạch bụi và chất bẩn rời trước khi xử lý.
• Thử sản phẩm tại vùng nhỏ hoặc vị trí khuất.
• Sử dụng theo hướng dẫn trên nhãn hoặc SDS.
• Kiểm tra tương thích với kính, ron, nhôm, inox, đá tự nhiên và gạch men.
• Kiểm soát thời gian lưu trên bề mặt.
• Không để hóa chất khô lại trên bề mặt.
• Làm sạch kỹ sau quá trình xử lý.
• Sử dụng PPE phù hợp.
• Không trộn với Javel/chất chứa clo hoặc hóa chất khác.
Sản phẩm có dung tích bao nhiêu?
Sản phẩm có dung tích 500ML.
Sản phẩm dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để hỗ trợ xử lý cặn xi măng sau xây dựng trên các bề mặt phù hợp.
Có dùng được cho mọi loại kính không?
Không nên mặc định. Cần thử vùng nhỏ và kiểm tra hướng dẫn của đúng sản phẩm.
Có dùng được trên nhôm không?
Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng vì nhôm và một số kim loại có thể nhạy với hóa chất.
Có dùng được cho đá marble không?
Không nên sử dụng khi chưa thử và xác nhận tương thích. Tài liệu cảnh báo đá marble, đá vôi và một số bề mặt nhạy có thể bị mờ, ăn mòn hoặc đổi màu.
Có thể pha đặc hơn để tẩy nhanh hơn không?
Không nên tự tăng nồng độ ngoài khuyến nghị.
Có được trộn với Javel không?
Không. Không trộn với Javel/chất chứa clo hoặc hóa chất khác.
Có cần thử trước không?
Có. Nên thử tại một vùng khuất trước khi triển khai diện rộng.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Chất tẩy ố kính ZIPPRO 5L
Liên hệ báo giá
Chất tẩy sơn nhôm kính ZIPPRO 500ml
Liên hệ báo giá
Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO 5L
Liên hệ báo giá
Chai xịt tẩy keo – Sơn Sticker Remover
Liên hệ báo giá
Chế phẩm giặt thảm GMP 341 Carpet EXT 5L
Liên hệ báo giá
TƯ VẤN TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG
Chất tẩy xi măng nhôm kính ZIPPRO 500ML có phù hợp với bề mặt cần xử lý?
Anh chị gửi hình ảnh cặn xi măng, loại bề mặt và khu vực cần vệ sinh. Nhà Sạch An Tâm sẽ hỗ trợ kiểm tra phương án phù hợp trước khi báo giá.
1. Xác định đúng loại cặn
Cần phân biệt cặn xi măng, cặn khoáng với dầu mỡ, bụi hữu cơ hoặc các lớp bám khác.
2. Kiểm tra bề mặt
Đặc biệt cần kiểm tra kính, ron, nhôm, inox, đá tự nhiên và gạch men.
3. Thử trước khi làm rộng
Nên thử tại vị trí khuất để đánh giá khả năng tương thích của bề mặt.
4. Kiểm soát quy trình
Cần tuân thủ nồng độ, thời gian lưu, PPE và bước làm sạch sau xử lý.
